thí bà nội
非常に envery much
副詞
非常に
very much
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
副詞
非常に
接続・論理
物事の程度が非常に高いことを示す俗語。
vi Hôm nay trời nóng thí bà nội.
ja 今日は暑すぎてたまらない。
構成
thí / bà nội / 試婆内
▸
構成
thí / bà nội / 試婆内
漢字
音節対応から推定
代表候補
試婆内
音節ごとの候補
thí
試(譬 / 弑)
bà
婆
nội
内
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thí nghiệm / phòng thí nghiệm / bố thí / thí dụ …
▸
用法
thí nghiệm / phòng thí nghiệm / bố thí / thí dụ …