thân bằng
発音
北部
/tʰən˧˧ ɓa̤ŋ˨˩/
中部
/tʰəŋ˧˥ ɓaŋ˧˧/
南部
/tʰəŋ˧˧ ɓaŋ˨˩/
音声
親族や知人 enrelatives and friends
unknown
親族や知人
relatives and friends
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
親族や知人
家族や親しい友人をまとめて指す言葉。
vi Họ mời tất cả thân bằng đến dự tiệc.
ja 彼らはすべての親族や知人をパーティーに招待した。
構成
thân / bằng / 身凭
▸
構成
thân / bằng / 身凭
漢字
音節対応から推定
代表候補
身凭
音節ごとの候補
thân
身
bằng
凭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …
▸
用法
bản thân / thân mình / thân thể / thân xác …