thâm thiểm
発音
北部
/tʰəm˧˧ tʰiə̰m˧˩˧/
中部
/tʰəm˧˥ tʰiəm˧˩˨/
南部
/tʰəm˧˧ tʰiəm˨˩˦/
狡猾な encunning
unknown
狡猾な
cunning
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
狡猾な
深慮深く秘密主義だが、狡猾で予測困難な性格。
vi Ông ấy là một người thâm thiểm và rất khó lường.
ja 彼は深慮深く狡猾で、非常に予測不能な人物だ。
構成
thâm / thiểm / 深睒
▸
構成
thâm / thiểm / 深睒
漢字
音節対応から推定
代表候補
深睒
音節ごとの候補
thâm
深(𪒗)
thiểm
睒
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …