thâm niên
発音
北部
/tʰəm˧˧ niən˧˧/
中部
/tʰəm˧˥ niəŋ˧˥/
南部
/tʰəm˧˧ niəŋ˧˧/
音声
勤続年数 enseniority
名詞
勤続年数
seniority
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
勤続年数 職業・職場
特定の職位や分野で働いた勤続年数の合計。
vi Ông ấy có thâm niên mười năm công tác tại vị trí này.
ja 彼はこの職位で10年の勤続年数がある。
構成
thâm / niên / 漢越語。漢字は 深年 …
▸
構成
thâm / niên / 漢越語。漢字は 深年 …
成り立ち漢越語。漢字は 深年
漢字
出典照合済み
代表候補
深年
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …
▸
用法
thâm tâm / thâm u / thâm nhiễm / thâm quyến …