tháp ngà
発音
北部
/tʰaːp˧˥ ŋa̤ː˨˩/
中部
/tʰa̰ːp˩˧ ŋaː˧˧/
南部
/tʰaːp˧˥ ŋaː˨˩/
象牙の塔 enivory tower
名詞
象牙の塔
ivory tower
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
象牙の塔
接続・論理
現実の社会問題から隔離された場所や状況。
vi Đừng mãi sống trong tháp ngà của mình.
ja 象牙の塔にこもっていてはいけない。
構成
tháp / ngà / tháp + ngà の複合
▸
構成
tháp / ngà / tháp + ngà の複合
成り立ちtháp + ngà の複合
類語
象牙の塔
▸
類語
象牙の塔
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …
▸
用法
đồng tháp / kim tự tháp / đồng tháp mười / tháp dân số …