tay vịn
発音
北部
/taj˧˧ vḭʔn˨˩/
中部
/taj˧˥ jḭn˨˨/
南部
/taj˧˧ jɨn˨˩˨/
音声
手すり enhandrail
名詞
手すり
handrail
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
手すり
接続・論理
壁や階段に固定され、支えとして掴むための長い棒。
vi Hãy bám vào tay vịn khi đi xuống cầu thang.
ja 階段を降りる時は手すりにつかまってください。
語義 2
名詞
カラオケの接待女性
カラオケバーで客と一緒に歌ったり飲み物を注いだりするホステスを指す俗語。
vi Quán karaoke này có các tay vịn phục vụ khách.
ja このカラオケバーには客を接待する女性がいる。
構成
tay / vịn
▸
構成
tay / vịn
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay
▸
用法
chia tay / bàn tay / cánh tay / bắt tay