tang côn
タンコン enproper name
固有名詞
タンコン
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
タンコン
固有名。
vi Tên "tang côn" xuất hiện trong văn bản.
ja タンコンという名前が文書に出る。
構成
tang / côn / 漢越語。漢字は 桑昆 …
▸
構成
tang / côn / 漢越語。漢字は 桑昆 …
成り立ち漢越語。漢字は 桑昆
漢字
出典照合済み
代表候補
桑昆
音節ごとの候補
tang
喪(桑 / 臧 / 贓)
côn
棍(崑)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …
▸
用法
tang du / đám tang / tang lễ / phi tang …