tam quy
発音
北部
/taːm˧˧ kwi˧˧/
中部
/taːm˧˥ kwi˧˥/
南部
/taːm˧˧ wi˧˧/
三帰依 enthree refuges
unknown
三帰依
three refuges
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
三帰依
仏教徒が帰依する三つの基本的な宝。
vi Phật tử luôn thành tâm hướng về tam quy để tu tập.
ja 仏教徒は修行のために常に三帰依を心に刻む。
構成
tam / quy
▸
構成
tam / quy
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …
▸
用法
tam thiên tự / đệ tam / tam quan / tam quốc diễn nghĩa …