tam giác vuông
発音
北部
/taːm˧˧ zaːk˧˥ vuəŋ˧˧/
中部
/taːm˧˥ ja̰ːk˩˧ juəŋ˧˥/
南部
/taːm˧˧ jaːk˧˥ juəŋ˧˧/
音声
直角三角形 enright triangle
名詞
直角三角形
right triangle
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
直角三角形
数・量・単位
Numbers & units
内角の一つが九十度の角である三角形
vi Chúng tôi học cách tính diện tích tam giác vuông.
ja 直角三角形の面積の計算方法を学んだ。
構成
tam giác / vuông / tam giác + vuông の複合 …
▸
構成
tam giác / vuông / tam giác + vuông の複合 …
成り立ちtam giác + vuông の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
三覺𣃲
音節ごとの候補
tam
三
giác
覺
vuông
𣃲(𣄇 / 𣄖 / 𩖫)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / mét vuông / bộ vuông …
▸
類語
mẹ tròn con vuông / dấu ngoặc vuông / mét vuông / bộ vuông …
用法
kẻng tam giác / tam giác đều / hình tam giác / tam giác cân …
▸
用法
kẻng tam giác / tam giác đều / hình tam giác / tam giác cân …