tựu chức
発音
北部
/tḭʔw˨˩ ʨɨk˧˥/
中部
/tɨ̰w˨˨ ʨɨ̰k˩˧/
南部
/tɨw˨˩˨ ʨɨk˧˥/
就任する entake office
動詞
就任する
take office
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
就任する
基本動詞
新しい役職や任務に就くこと。
vi Vị giám đốc mới sẽ chính thức tựu chức vào tuần tới.
ja 新しい監督は来週正式に就任する予定だ。
構成
chức
▸
構成
chức
類語
tựu trung / tựu trường / tựu nghĩa / tựu chung …
▸
類語
tựu trung / tựu trường / tựu nghĩa / tựu chung …
用法
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ / chức năng
▸
用法
tổ chức / tổ chức y tế thế giới / chức vụ / chức năng