tử lý
発音
北部
/tɨ̰˧˩˧ li˧˥/
中部
/tɨ˧˩˨ lḭ˩˧/
南部
/tɨ˨˩˦ li˧˥/
音声
紫プラム enpurple plum
unknown
紫プラム
purple plum
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
紫プラム
紫色の実をつけるプラムの一種。
vi Khu vườn có nhiều cây tử lý đang ra quả.
ja 庭には実をつけた紫プラムの木がたくさんある。
構成
tử / lý
▸
構成
tử / lý
類語
tu lý
▸
類語
tu lý
用法
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử …
▸
用法
hoàng tử / sư tử / quân tử / thư điện tử …