từa tựa
発音
北部
/tɨ̤ə˨˩ tɨ̰ʔə˨˩/
中部
/tɨə˧˧ tɨ̰ə˨˨/
南部
/tɨə˨˩ tɨə˨˩˨/
似ている ensomewhat similar
unknown
似ている
somewhat similar
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
似ている
何かが他のものといくぶん似ている様子。
vi Hai chiếc áo này trông cứ từa tựa nhau.
ja この二枚のシャツは互いによく似ている。
構成
tựa
▸
構成
tựa
類語
tua tủa / từa lưa / lời tựa / nương tựa …
▸
類語
tua tủa / từa lưa / lời tựa / nương tựa …
用法
tựa đề / tựa hồ
▸
用法
tựa đề / tựa hồ