tủy sống
発音
北部
/twḭ˧˩˧ səwŋ˧˥/
中部
/twi˧˩˨ ʂə̰wŋ˩˧/
南部
/twi˨˩˦ ʂəwŋ˧˥/
音声
脊髄 enspinal cord
名詞
脊髄
spinal cord
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
脊髄 接続・論理
脊椎の中にある神経の束。
vi Chấn thương tủy sống có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.
ja 脊髄の損傷は深刻な結果を招く可能性がある。
構成
tủy / sống / 𦢩𠸙
▸
構成
tủy / sống / 𦢩𠸙
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦢩𠸙
音節ごとの候補
tủy
𦢩
sống
𠸙(𤯨 / 𤯩 / 𦡠 / 𧚠)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tuỷ sống / tủy xương / tủy
▸
類語
tuỷ sống / tủy xương / tủy
用法
cốt tủy / cuộc sống / sự sống / cột sống …
▸
用法
cốt tủy / cuộc sống / sự sống / cột sống …