tủi thân
発音
北部
/tṵj˧˩˧ tʰən˧˧/
中部
/tuj˧˩˨ tʰəŋ˧˥/
南部
/tuj˨˩˦ tʰəŋ˧˧/
音声
自分を哀れむ ento feel self-pity
動詞
自分を哀れむ
to feel self-pity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
自分を哀れむ
基本動詞
孤独や無視されていると感じ、自分を哀れむ。
vi Đứa trẻ cảm thấy tủi thân khi không có ai chơi cùng.
ja 子供は誰も遊んでくれないので悲哀を感じた。
構成
tủi / thân / tủi + thân の複合 …
▸
構成
tủi / thân / tủi + thân の複合 …
成り立ちtủi + thân の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𡀬身
音節ごとの候補
tủi
𡀬(𢢇 / 𢣃)
thân
身
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tủi hổ / tủi hờn / tủi nhục / tủi …
▸
類語
tủi hổ / tủi hờn / tủi nhục / tủi …
用法
buồn tủi / hờn tủi / bản thân / thân mình …
▸
用法
buồn tủi / hờn tủi / bản thân / thân mình …