tụy
発音
北部
/twḭʔ˨˩/
中部
/twḭ˨˨/
南部
/twi˨˩˨/
音声
膵臓 enpancreas
名詞
膵臓
pancreas
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
膵臓
胃の後ろにあり、インスリンと消化液を作る腺。
vi Tụy đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa.
ja 膵臓は消化過程で重要な役割を果たす。
類語
tủy / tuỳ / tùy / tuỵ …
▸
類語
tủy / tuỳ / tùy / tuỵ …
用法
tận tụy / cúc cung tận tụy / tiều tụy
▸
用法
tận tụy / cúc cung tận tụy / tiều tụy