tụt hậu
音声
後進的な enbackward
形容詞
後進的な
backward
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
後進的な
性質・状態
他と比べて発展の段階が低い状態。
vi Nền kinh tế của vùng này vẫn còn khá tụt hậu.
ja この地域の経済はまだかなり後進的だ。
構成
tụt / hậu / tụt + hậu の複合
▸
構成
tụt / hậu / tụt + hậu の複合
成り立ちtụt + hậu の複合
類語
chập chững / thui / tụt / tụt xuống …
▸
類語
chập chững / thui / tụt / tụt xuống …
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu
▸
用法
khí hậu / hậu giang / hậu quả / mẫu hậu