tụi
発音
北部
/tṵʔj˨˩/
中部
/tṵj˨˨/
南部
/tuj˨˩˨/
音声
集団 engroup
名詞
集団
group
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
集団
類別詞・助詞
一つのまとまりとして考えられる人々の集まり。
vi Tụi nhỏ đang chơi đùa vui vẻ ngoài sân.
ja 子供たちの集団が庭で楽しそうに遊んでいる。
助詞
語義 2
助詞
複数形
特定の代名詞の前に置き、複数を指すことを示す言葉。
vi Tụi mình hãy cùng nhau đi xem phim nhé.
ja 私たち一緒に映画を見に行こう。
類語
túi / tủi / tụi tui / tụi nó …
▸
類語
túi / tủi / tụi tui / tụi nó …
用法
▸
用法