tới bến
音声
目的地まで ento the destination
副詞
目的地まで
to the destination
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
副詞
目的地まで
接続・論理
旅の最終的な停泊地点に到達するまで移動すること。
vi Sau nhiều ngày lênh đênh, con tàu đã đi tới bến an toàn.
ja 何日もの航海の末、船は無事に目的地に到達した。
語義 2
副詞
心ゆくまで
物事を完全に満喫し、心ゆくまで行うこと。
vi Cuối tuần này, chúng ta hãy cùng nhau đi chơi tới bến nhé.
ja 今週末は、心ゆくまで楽しみましょう。
構成
tới / bến / 細𡍣
▸
構成
tới / bến / 細𡍣
漢字
音節対応から推定
代表候補
細𡍣
音節ごとの候補
tới
細
bến
𡍣(𡔖 / 𥘂)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tới / tới nơi tới chốn / tới hạn / tới lui …
▸
類語
tới / tới nơi tới chốn / tới hạn / tới lui …
用法
nhắc tới / đạt tới / tiến tới / sắp tới …
▸
用法
nhắc tới / đạt tới / tiến tới / sắp tới …