tốt khoe xấu che
音声
良い所を見せ欠点を隠す enflaunt good hide bad
成句
良い所を見せ欠点を隠す
flaunt good hide bad
1 語義
4 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
成句
良い所を見せ欠点を隠す 外見・性格
良い所だけを見せ、欠点を隠すこと。
vi Một số người có thói quen tốt khoe xấu che.
ja 良い所を見せ欠点を隠す習癖を持つ人がいる。
構成
tốt / khoe / xấu …
▸
構成
tốt / khoe / xấu …
類語
bao che / chở che / full HD không che / mái che
▸
類語
bao che / chở che / full HD không che / mái che
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …
▸
用法
tốt nghiệp / tốt đẹp / tốt lành / tốt số …