tải trọng
発音
北部
/ta̰ːj˧˩˧ ʨa̰ʔwŋ˨˩/
中部
/taːj˧˩˨ tʂa̰wŋ˨˨/
南部
/taːj˨˩˦ tʂawŋ˨˩˨/
音声
積載量 enload capacity
名詞
積載量
load capacity
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
積載量
交通
Numbers & units
車両や建造物が安全に運搬できる最大重量または貨物量。
vi Tải trọng của chiếc cầu này không cho phép xe tải lớn đi qua.
ja この橋の積載量は大型トラックの通行を許可していない。
構成
tải / trọng / 漢越語。漢字は 載重 …
▸
構成
tải / trọng / 漢越語。漢字は 載重 …
成り立ち漢越語。漢字は 載重
漢字
出典照合済み
代表候補
載重
音節ごとの候補
tải
載
trọng
重
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
gánh / choàng / tải xuống / tải lên …
▸
類語
gánh / choàng / tải xuống / tải lên …
用法
xe tải / vận tải / chuyển tải / xe vận tải …
▸
用法
xe tải / vận tải / chuyển tải / xe vận tải …