tạng kinh
固有名詞 enreligious or cultural name
固有名詞
固有名詞
religious or cultural name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
固有名詞
宗教や文化に関する固有名詞。
vi Họ đang thảo luận về Tạng kinh.
ja 彼らは蔵経について議論している。
構成
tạng / kinh / 漢越語。漢字は 藏經 …
▸
構成
tạng / kinh / 漢越語。漢字は 藏經 …
成り立ち漢越語。漢字は 藏經
漢字
出典照合済み
代表候補
藏經
音節ごとの候補
tạng
臟
kinh
經
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
đại tạng kinh / ngũ tạng / tây tạng / nội tạng …
▸
用法
đại tạng kinh / ngũ tạng / tây tạng / nội tạng …