tường vi
発音
北部
/tɨə̤ŋ˨˩ vi˧˧/
中部
/tɨəŋ˧˧ ji˧˥/
南部
/tɨəŋ˨˩ ji˧˧/
音声
ノイバラ enmultiflora rose
名詞
ノイバラ
multiflora rose
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
ノイバラ
接続・論理
房状に密生した小さな香りのよい花を咲かせるツルバラ。
vi Những bông hoa tường vi đang nở rộ trước sân nhà.
ja 庭の前でノイバラが咲き誇っている。
構成
tường / vi / 漢越語。漢字は 薔薇 …
▸
構成
tường / vi / 漢越語。漢字は 薔薇 …
成り立ち漢越語。漢字は 薔薇
漢字
出典照合済み
代表候補
薔薇
音節ごとの候補
tường
牆(詳 / 墻)
vi
微(違)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
用法
tường thuật / tường trình / cát tường / tinh tường …
▸
用法
tường thuật / tường trình / cát tường / tinh tường …