tĩnh học
発音
北部
/tïʔïŋ˧˥ ha̰ʔwk˨˩/
中部
/tïn˧˩˨ ha̰wk˨˨/
南部
/tɨn˨˩˦ hawk˨˩˨/
音声
静力学 enstatics
名詞
静力学
statics
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
静力学
接続・論理
静止状態にある物体や平衡状態にある力を扱う力学の分科。
vi Môn tĩnh học giúp chúng ta hiểu về sự cân bằng của các công trình.
ja 静力学は構造物の平衡を理解する助けとなる。
構成
tĩnh / học
▸
構成
tĩnh / học
類語
tĩnh tọa / tĩnh / tĩnh dưỡng / tĩnh điện …
▸
類語
tĩnh tọa / tĩnh / tĩnh dưỡng / tĩnh điện …
用法
khí tĩnh học / yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh …
▸
用法
khí tĩnh học / yên tĩnh / hà tĩnh / động tĩnh …