tăm xỉa răng
音声
つまようじ entoothpick
名詞
つまようじ
toothpick
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
つまようじ 接続・論理
歯の間の食べかすを取る細い棒。
vi Bạn có thể cho tôi mượn một chiếc tăm xỉa răng không?
ja つまようじを貸してもらえますか。
構成
tăm / 吣𢸡𦝄
▸
構成
tăm / 吣𢸡𦝄
漢字
音節対応から推定
代表候補
吣𢸡𦝄
音節ごとの候補
tăm
吣(籖 / 杺 / 𣅵 / 𨠉)
xỉa
𢸡
răng
𦝄(𦢠 / 𪘵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
つまようじ
▸
類語
つまようじ
用法
tối tăm / tăm tối / tăm hơi / biệt tăm
▸
用法
tối tăm / tăm tối / tăm hơi / biệt tăm