tô lịch
音声
トーリック川 enTô Lịch
固有名詞
トーリック川
Tô Lịch
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
固有名詞
トーリック川
文化・固有名詞
ハノイを流れる川の名前。
vi Tên "tô lịch" xuất hiện trong văn bản.
ja 「トーリック川」という名前が文書に現れる。
語義 2
固有名詞
地名
地名を表す固有名詞。
vi Tô Lịch là tên của một địa danh.
ja Tô Lịchは地名である。
構成
tô / lịch / 蘇瀝
▸
構成
tô / lịch / 蘇瀝
漢字
出典照合済み
代表候補
蘇瀝
音節ごとの候補
tô
租(𥗹)
lịch
曆
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
tờ lịch
▸
類語
tờ lịch
用法
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …
▸
用法
ô tô / mô tô / cô tô / xe mô tô …