típ
音声
タイプ entype
名詞
タイプ
type
2 語義
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
語義 1
名詞
タイプ
共通の特性を持つグループや種類を示す言葉。
vi Cô ấy không phải típ người mà tôi thích.
ja 彼女は私の好きなタイプではない。
語義 2
名詞
タイプ
共通の特徴で分類される種類やタイプのこと。
vi Mỗi người có một típ tính cách khác nhau.
ja 人それぞれ性格のタイプが異なる。
類語
タイプ
▸
類語
タイプ
用法
mô típ
▸
用法
mô típ