mô típ
発音
北部
/mo˧˧ tip˧˥/
中部
/mo˧˥ tḭp˩˧/
南部
/mo˧˧ tip˧˥/
音声
モチーフ enmotif
名詞
モチーフ
motif
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
モチーフ
接続・論理
芸術作品の中で繰り返される考えやテーマ、デザイン要素。
vi Tác phẩm văn học này sử dụng một mô típ rất quen thuộc.
ja この文学作品は非常に馴染み深いモチーフを使用している。
構成
mô / típ
▸
構成
mô / típ
類語
chủ đề / mô-típ / モチーフ
▸
類語
chủ đề / mô-típ / モチーフ
用法
mô phỏng / mô tô / xe mô tô / mô hình
▸
用法
mô phỏng / mô tô / xe mô tô / mô hình