tì bà đình
発音
北部
/ti̤˨˩ ɓa̤ː˨˩ ɗï̤ŋ˨˩/
中部
/ti˧˧ ɓaː˧˧ ɗïn˧˧/
南部
/ti˨˩ ɓaː˨˩ ɗɨn˨˩/
琵琶亭 enproper name
固有名詞
琵琶亭
proper name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
琵琶亭
地名を指す固有名詞。
vi Tên "tì bà đình" xuất hiện trong văn bản.
ja 「琵琶亭」という名前が文書に現れる。
構成
tì bà / đình / 脾婆庭
▸
構成
tì bà / đình / 脾婆庭
漢字
音節対応から推定
代表候補
脾婆庭
音節ごとの候補
tì
脾(婢 / 琵 / 疪)
bà
婆
đình
庭
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử
▸
用法
gia đình / đình đám / cung đình / đình tử