tên hèm
音声
諡(おくりな) enposthumous name
名詞
諡(おくりな)
posthumous name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
諡(おくりな)
接続・論理
亡くなった後に与えられる特別な名前。
vi Vị vua này được ban tên hèm sau khi băng hà.
ja この王は崩御後に諡を贈られた。
構成
tên / hèm / tên + hèm の複合 …
▸
構成
tên / hèm / tên + hèm の複合 …
成り立ちtên + hèm の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
𠸛𥻧
音節ごとの候補
tên
𠸛(𠸜 / 𢏡 / 𥏋 / 𥏌)
hèm
𥻧(𥽎)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
e hèm
▸
類語
e hèm
用法
tên gọi / tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên
▸
用法
tên gọi / tên họ / thấy mặt đặt tên / kí tên