tân trào
発音
北部
/tən˧˧ ʨa̤ːw˨˩/
中部
/təŋ˧˥ tʂaːw˧˧/
南部
/təŋ˧˧ tʂaːw˨˩/
音声
新しい運動 ennew movement
名詞
新しい運動
new movement
2 語義
2 構成語
意味
2 語義
▸
意味
2 語義
名詞
語義 1
名詞
新しい運動
性質・状態
社会や芸術において新しく現れた傾向や運動。
vi Tân trào trong hội họa đang thu hút nhiều nghệ sĩ trẻ.
ja 絵画における新動向は多くの若手芸術家を惹きつけている。
形容詞
語義 2
形容詞
新しい
社会で進行中の新しい傾向や運動に関係しているさま。
vi Đây là một quan niệm sống rất tân trào.
ja これは非常に斬新なライフスタイルの概念だ。
構成
tân / trào / 新嘲
▸
構成
tân / trào / 新嘲
漢字
音節対応から推定
代表候補
新嘲
音節ごとの候補
tân
新(辛 / 賓)
trào
嘲
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
tân / tân lang / tân tạo / tân cử …
▸
類語
tân / tân lang / tân tạo / tân cử …
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …
▸
用法
tiếp tân / tân đường thư / tân bắc / tân ngữ …