tày trời
発音
北部
/ta̤j˨˩ ʨə̤ːj˨˩/
中部
/taj˧˧ tʂəːj˧˧/
南部
/taj˨˩ tʂəːj˨˩/
音声
重大な engrave
形容詞
重大な
grave
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
重大な
性質・状態
極めて深刻で、重大な結果をもたらす出来事。
vi Hành động đó là một tội lỗi tày trời không thể tha thứ.
ja その行為は許しがたい重大な罪である。
構成
tày / trời / tày + trời の複合
▸
構成
tày / trời / tày + trời の複合
成り立ちtày + trời の複合
類語
nghiêm trọng / hệ trọng / tày đình / tày …
▸
類語
nghiêm trọng / hệ trọng / tày đình / tày …
用法
tiếng tày / bánh tày / tày hạt / tày hạy …
▸
用法
tiếng tày / bánh tày / tày hạt / tày hạy …