tàu du lịch
音声
クルーズ船 encruise ship
名詞
クルーズ船
cruise ship
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
クルーズ船
接続・論理
乗客を観光地へ運ぶための大型船。
vi Chiếc tàu du lịch lớn đang đưa khách đi tham quan.
ja 大型クルーズ船が観光客を乗せている。
構成
tàu / du lịch / tàu + du lịch の複合 …
▸
構成
tàu / du lịch / tàu + du lịch の複合 …
成り立ちtàu + du lịch の複合
漢字
音節対応から推定
代表候補
艚蝣曆
音節ごとの候補
tàu
艚
du
蝣(逾 / 遊)
lịch
曆
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …
▸
用法
vũng tàu / tàu điện ngầm / tàu điện / tàu hoả …