tà cạ
発音
北部
/ta̤ː˨˩ ka̰ːʔ˨˩/
中部
/taː˧˧ ka̰ː˨˨/
南部
/taː˨˩ kaː˨˩˨/
音声
タカ enplace name
固有名詞
タカ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
タカ
ベトナムの地名。
vi Nơi này được gọi là Tà Cạ.
ja この場所はタカと呼ばれる。
構成
tà / cạ
▸
構成
tà / cạ
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà
▸
用法
tà ma / chiều tà / tà dương / mã tà