sinh thú
発音
北部
/sïŋ˧˧ tʰu˧˥/
中部
/ʂïn˧˥ tʰṵ˩˧/
南部
/ʂɨn˧˧ tʰu˧˥/
音声
生きがい enjoy of life
名詞
生きがい
joy of life
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
生きがい
接続・論理
生きることから得られる幸福や喜び、関心。
vi Những niềm vui nhỏ bé trong cuộc sống mang lại sinh thú cho chúng ta.
ja 人生のささやかな楽しみが私たちに生きがいをもたらす。
構成
sinh / thú / 漢越語。漢字は 生趣 …
▸
構成
sinh / thú / 漢越語。漢字は 生趣 …
成り立ち漢越語。漢字は 生趣
漢字
出典照合済み
代表候補
生趣
音節ごとの候補
sinh
生
thú
守(趣 / 娶 / 獸 / 戍)
太字は出典で語全体の表記として照合した代表表記です。括弧内は同じ音節の別候補です。出典・推定度は上の見出しで示します。
類語
niềm vui
▸
類語
niềm vui
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
用法
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …