say khướt
発音
北部
/saj˧˧ xɨət˧˥/
中部
/ʂaj˧˥ kʰɨə̰k˩˧/
南部
/ʂaj˧˧ kʰɨək˧˥/
音声
泥酔する endead drunk; wasted
unknown
泥酔する
dead drunk; wasted
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
泥酔する
過度の飲酒により、意識を失うほど極度に酔っ払った状態。
vi Anh ta trở về nhà trong tình trạng say khướt và không còn tỉnh táo.
ja 彼は泥酔した状態で帰宅し、意識がはっきりしていなかった。
構成
say / khướt / 醝𠡺
▸
構成
say / khướt / 醝𠡺
漢字
音節対応から推定
代表候補
醝𠡺
音節ごとの候補
say
醝
khướt
𠡺
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
say nắng / say / say rượu / say thuốc …
▸
類語
say nắng / say / say rượu / say thuốc …
用法
say xỉn / hăng say / say độ cao / say xe
▸
用法
say xỉn / hăng say / say độ cao / say xe