sao đổi ngôi
発音
北部
/saːw˧˧ ɗo̰j˧˩˧ ŋoj˧˧/
中部
/ʂaːw˧˥ ɗoj˧˩˨ ŋoj˧˥/
南部
/ʂaːw˧˧ ɗoj˨˩˦ ŋoj˧˧/
音声
流れ星 enshooting star
名詞
流れ星
shooting star
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
流れ星 接続・論理
隕石が大気中で燃える際に見える光の筋。
vi Chúng tôi đã nhìn thấy một ngôi sao đổi ngôi trên bầu trời.
ja 空に流れ星を見た。
構成
sao / đổi ngôi / 牢𢙪嵬
▸
構成
sao / đổi ngôi / 牢𢙪嵬
漢字
音節対応から推定
代表候補
牢𢙪嵬
音節ごとの候補
sao
牢
đổi
𢙪(𢬭 / 𣋇 / 𣌒)
ngôi
嵬(𠑖 / 𡾵)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
nối ngôi / truyền ngôi / truất ngôi / ba ngôi …
▸
類語
nối ngôi / truyền ngôi / truất ngôi / ba ngôi …
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao
▸
用法
vì sao / ngôi sao / bản sao / siêu sao