sanh viên
学生(南部方言) enstudent
名詞
学生(南部方言)
student
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
学生(南部方言)
接続・論理
大学で学ぶ人。ベトナム南部での呼び方。
vi Những người sanh viên này đang chăm chỉ học tập tại thư viện.
ja これらの学生たちは図書館で熱心に勉強している。
構成
sanh / viên / 栍員
▸
構成
sanh / viên / 栍員
漢字
音節対応から推定
代表候補
栍員
音節ごとの候補
sanh
栍(笙)
viên
員
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sanh / sanh nhật / sanh nhựt / sanh sản
▸
類語
sanh / sanh nhật / sanh nhựt / sanh sản
用法
khe sanh / sạch sành sanh / bảo sanh / bảo sanh viện …
▸
用法
khe sanh / sạch sành sanh / bảo sanh / bảo sanh viện …