sủi bọt
発音
北部
/sṵj˧˩˧ ɓɔ̰ʔt˨˩/
中部
/ʂuj˧˩˨ ɓɔ̰k˨˨/
南部
/ʂuj˨˩˦ ɓɔk˨˩˨/
音声
泡立つ enbubble
動詞
泡立つ
bubble
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
動詞
泡立つ
基本動詞
液体内に小さな泡ができる現象。
vi Nước bắt đầu sủi bọt khi đạt đến nhiệt độ sôi.
ja 沸点に達すると水は泡立ち始める。
構成
sủi / bọt
▸
構成
sủi / bọt
類語
sủi / sủi cảo / sủi dìn / sủi tăm …
▸
類語
sủi / sủi cảo / sủi dìn / sủi tăm …
用法
bọt biển / khác bọt / bào bọt / bọt biển nhĩ
▸
用法
bọt biển / khác bọt / bào bọt / bọt biển nhĩ