sới
音声
競技場 enarena
名詞
競技場
arena
1 語義
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
競技場
闘鶏やレスリングが行われる空き地。
vi Mọi người đang tập trung quanh sới để xem một trận đấu vật.
ja みんながレスリングの試合を見ようと土俵を囲む。
類語
sợi / sọi / sôi / sõi …
▸
類語
sợi / sọi / sôi / sõi …