sọi sặng
音声
勤勉で有能な endiligent and capable
形容詞
勤勉で有能な
diligent and capable
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
形容詞
勤勉で有能な
性質・状態
勤勉で専門能力が高い労働者。
vi Anh ấy là một công nhân sọi sặng.
ja 彼は勤勉で有能な労働者だ。
構成
sọi
▸
構成
sọi
類語
soi sáng / giỏi / đắc lực / sọi
▸
類語
soi sáng / giỏi / đắc lực / sọi