sểnh ra
発音
北部
/sə̰jŋ˧˩˧ zaː˧˧/
中部
/ʂen˧˩˨ ʐaː˧˥/
南部
/ʂəːn˨˩˦ ɹaː˧˧/
音声
不注意である enbe careless
unknown
不注意である
be careless
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
不注意である
ある瞬間に注意や慎重さが欠けていること。
vi Chỉ cần sểnh ra một chút là tai nạn có thể xảy ra.
ja ほんの少し不注意なだけで事故が起こり得る。
構成
sểnh / ra
▸
構成
sểnh / ra
類語
sểnh tay / sểnh
▸
類語
sểnh tay / sểnh
用法
sổng sểnh / xảy ra / đưa ra / diễn ra …
▸
用法
sổng sểnh / xảy ra / đưa ra / diễn ra …