sẽ
発音
北部
/sɛʔɛ˧˥/
中部
/ʂɛ˧˩˨/
南部
/ʂɛ˨˩˦/
音声
するつもり enwill
助詞
するつもり
will
2 語義
2 つの意味
意味
2 語義 · 2 つの意味
▸
意味
2 語義 · 2 つの意味
するつもり (will)
語義 1
助詞
するつもり
比較・モダリティ
動詞の前に置かれ、未来の行動や出来事を示す助詞。
vi Tôi sẽ đi du lịch vào tuần tới.
ja 私は来週旅行します。
願望 (will)
語義 1
助詞
〜といい
条件・予測・希望の文脈で、後に起こる可能性のあることを示す。
vi Nếu có thời gian, tôi sẽ ghé thăm bạn.
ja 時間があれば、あなたを訪ねます。
類語
sẻ / sẽ hay
▸
類語
sẻ / sẽ hay
用法
sạch sẽ / sè sẽ / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / kiện sừng sẽ …
▸
用法
sạch sẽ / sè sẽ / cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / kiện sừng sẽ …