sè sẽ
発音
北部
/sɛ̤˨˩ sɛʔɛ˧˥/
中部
/ʂɛ˧˧ ʂɛ˧˩˨/
南部
/ʂɛ˨˩ ʂɛ˨˩˦/
音声
静かに engently
unknown
静かに
gently
1 語義
1 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
静かに
音を立てないよう、ごく軽く慎重に行うこと。
vi Cô ấy sè sẽ bước vào phòng để không làm đứa bé thức giấc.
ja 彼女は赤ちゃんを起こさないよう静かに部屋に入った。
構成
sẽ
▸
構成
sẽ
類語
se sẻ / sè sè / lăn tăn / hiu …
▸
類語
se sẻ / sè sè / lăn tăn / hiu …
用法
cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / sẽ hay / kiện sừng sẽ / bắn sẽ
▸
用法
cái kim trong bọc sẽ có ngày lòi ra / sẽ hay / kiện sừng sẽ / bắn sẽ