sắn tàu
発音
北部
/san˧˥ ta̤w˨˩/
中部
/ʂa̰ŋ˩˧ taw˧˧/
南部
/ʂaŋ˧˥ taw˨˩/
キャッサバ encassava
unknown
キャッサバ
cassava
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
キャッサバ
食用になるでんぷん質の塊根を持つ植物。
vi Mẹ tôi thường luộc sắn tàu để làm món ăn sáng cho gia đình.
ja 母はよく家族の朝食にキャッサバを茹でる。
構成
sắn / tàu / 𦼛艚
▸
構成
sắn / tàu / 𦼛艚
漢字
音節対応から推定
代表候補
𦼛艚
音節ごとの候補
sắn
𦼛(𦼜)
tàu
艚
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sắn / khoai mì / sắn dây / sắn bìm …
▸
類語
sắn / khoai mì / sắn dây / sắn bìm …
用法
bột sắn / siêng sắn / vũng tàu / tàu điện ngầm …
▸
用法
bột sắn / siêng sắn / vũng tàu / tàu điện ngầm …