sắc tướng
発音
北部
/sak˧˥ tɨəŋ˧˥/
中部
/ʂa̰k˩˧ tɨə̰ŋ˩˧/
南部
/ʂak˧˥ tɨəŋ˧˥/
音声
外見 enoutward appearance
unknown
外見
outward appearance
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
外見
他者の視点から見た人や物の外見や物理的形態。
vi Đừng vội đánh giá một con người chỉ qua sắc tướng bên ngoài.
ja 外見だけで人を判断してはいけない。
構成
sắc / tướng / 色將
▸
構成
sắc / tướng / 色將
漢字
音節対応から推定
代表候補
色將
音節ごとの候補
sắc
色
tướng
將
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
màu sắc / xuất sắc / súc sắc / tuyệt sắc …
▸
用法
màu sắc / xuất sắc / súc sắc / tuyệt sắc …