sơn vy
発音
北部
/səːn˧˧ vi˧˧/
中部
/ʂəːŋ˧˥ ji˧˥/
南部
/ʂəːŋ˧˧ ji˧˧/
ソンヴィ enplace name
固有名詞
ソンヴィ
place name
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
固有名詞
ソンヴィ
ベトナムの地名。
vi Sơn Vy là tên của một địa danh.
ja ソンヴィは地名である。
構成
sơn / vy
▸
構成
sơn / vy
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …
▸
用法
lam sơn / sơn tây / đông sơn / lạng sơn …