súng thần công
大砲 enlarge cannon
名詞
大砲
large cannon
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
大砲
接続・論理
A large gun designed to fire heavy projectiles.
構成
súng / thần công / 茺神工
▸
構成
súng / thần công / 茺神工
漢字
音節対応から推定
代表候補
茺神工
音節ごとの候補
súng
茺(銃 / 𦼠 / 𧀏)
thần
神
công
工
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
用法
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối
▸
用法
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối