súng cao su
発音
北部
/suŋ˧˥ kaːw˧˧ su˧˧/
中部
/ʂṵŋ˩˧ kaːw˧˥ ʂu˧˥/
南部
/ʂuŋ˧˥ kaːw˧˧ ʂu˧˧/
音声
パチンコ enslingshot
名詞
パチンコ
slingshot
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
名詞
パチンコ
接続・論理
ゴム紐を使って小さな弾丸を飛ばす手持ち武器。
vi Cậu bé dùng súng cao su để bắn những viên sỏi.
ja 少年がパチンコで小石を飛ばす。
構成
súng / cao su
▸
構成
súng / cao su
類語
súng / súng bắn tỉa / súng kíp / súng ống …
▸
類語
súng / súng bắn tỉa / súng kíp / súng ống …
用法
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối
▸
用法
nổ súng / thuốc súng / súng trường / súng cối