sóng lòng
発音
北部
/sawŋ˧˥ la̤wŋ˨˩/
中部
/ʂa̰wŋ˩˧ lawŋ˧˧/
南部
/ʂawŋ˧˥ lawŋ˨˩/
内面の葛藤 eninner turmoil
1 語義
2 構成語
proverb
内面の葛藤
inner turmoil
詳細
1 語義
▸
詳細
1 語義
語義 1
proverb
内面の葛藤
基本動詞
心の内側で起きている激しい感情の動揺や不安。
vi Anh ấy cố gắng che giấu những sóng lòng đang xáo động bên trong.
ja 彼は内面の葛藤を隠そうと努めた。