sênh phách
発音
北部
/səjŋ˧˧ fajk˧˥/
中部
/ʂen˧˥ fa̰t˩˧/
南部
/ʂəːn˧˧ fat˧˥/
拍子木 enwooden clappers
unknown
拍子木
wooden clappers
1 語義
2 構成語
意味
1 語義
▸
意味
1 語義
語義 1
unknown
拍子木
ベトナムの伝統楽器で、拍子木のようなもの。
vi Tiếng sênh phách rộn ràng trong buổi diễn xướng.
ja 公演中、拍子木の音が活気に満ちていた。
構成
sênh / phách / 笙魄
▸
構成
sênh / phách / 笙魄
漢字
音節対応から推定
代表候補
笙魄
音節ごとの候補
sênh
笙
phách
魄(珀 / 𥶱)
太字は音節ごとの文字対応から組み立てた代表候補です。括弧内は同じ音節の別候補です。語全体の出典照合済み表記とは限りません。
類語
sênh ca / sênh tiền / sênh / nói phách …
▸
類語
sênh ca / sênh tiền / sênh / nói phách …
用法
hồn xiêu phách lạc / hồn phách / cự phách / hổ phách
▸
用法
hồn xiêu phách lạc / hồn phách / cự phách / hổ phách